學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惡語中傷
惡語中傷
giản thể:
恶语中伤
è
yǔ
zhòng
shāng
[ㄜˋ ㄩˇ ㄓㄨㄥˋ ㄕㄤ]
ÁC NGỮ TRÚNG THƯƠNG
1.
vu khống độc ác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
中
zhōng
bên trong; ở giữa; trong
中文
Zhōngwén
ngôn ngữ Trung Quốc
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
中間
zhōngjiān
ở giữa; bên trong
其中
qízhōng
trong số
語言
yǔyán
ngôn ngữ
中學
zhōngxué
trường trung học
中心
zhōngxīn
trung tâm; trái tim; cốt lõi
逐字解
Từng chữ trong từ
惡
ác, ố
xấu, ác, tồi tệ, ô uế
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
中
trung, trúng
trung tâm
傷
thương
chấn thương, tổn thương
記憶技巧
Mẹo nhớ
中
TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恶语中伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict