- 1.(thành ngữ) làm theo ý bạn
- 2.cứ làm điều bạn muốn
- 3.(tôi, chúng tôi) giao lại cho bạn quyết định

例句Câu ví dụ
- 1
愛來不來,悉聽尊便。
ài lái bù lái, xītīngzūnbiàn。
Yêu hay không yêu, cứ để anh quyết định
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.