學華語Kaori Dict

悉聽尊便

giản thể: 悉听尊便

tīngzūnbiàn

ㄒㄧ ㄊㄧㄥ ㄗㄨㄣ ㄅㄧㄢˋ

TẤT DẪN TÔN TIỆN

  1. 1.(thành ngữ) làm theo ý bạn
  2. 2.cứ làm điều bạn muốn
  3. 3.(tôi, chúng tôi) giao lại cho bạn quyết định

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛來不來,悉聽尊便。

    ài lái bù lái, xītīngzūnbiàn。

    Yêu hay không yêu, cứ để anh quyết định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悉听尊便 nghĩa là gì? · Kaori Dict