學華語Kaori Dict

情人節

giản thể: 情人节

Qíngrénjié

ㄑㄧㄥˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝˊ

TÌNH NHÂN TIẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是情人節。

    jīntiān shì Qíngrénjié。

    Hôm nay là ngày lễ tình nhân

  • 2

    七夕節是中國的情人節。

    Qīxījié shì Zhōngguó de Qíngrénjié。

    Ngày lễ tình yêu 7 tháng 7 là ngày lễ tình yêu của Trung Quốc

  • 3

    我為我男朋友忘了情人節對他生氣。

    wǒ wèi wǒ nánpéngyou wàng le Qíngrénjié duì tā shēngqì。

    Tôi tức giận với bạn trai mình vì đã quên ngày lễ tình nhân.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情人節 nghĩa là gì? · Kaori Dict