- 1.Ngày Lễ Tình nhân

例句Câu ví dụ
- 1
今天是情人節。
jīntiān shì Qíngrénjié。
Hôm nay là ngày lễ tình nhân
- 2
七夕節是中國的情人節。
Qīxījié shì Zhōngguó de Qíngrénjié。
Ngày lễ tình yêu 7 tháng 7 là ngày lễ tình yêu của Trung Quốc
- 3
我為我男朋友忘了情人節對他生氣。
wǒ wèi wǒ nánpéngyou wàng le Qíngrénjié duì tā shēngqì。
Tôi tức giận với bạn trai mình vì đã quên ngày lễ tình nhân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.