情急智生
qíngjízhìshēng
[ㄑㄧㄥˊ ㄐㄧˊ ㄓˋ ㄕㄥ]
TÌNH CẤP TRÍ SINH
- 1.cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng (thành ngữ)
- 2.cũng viết là 情急之下

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.