- 1.phức cảm (tâm lý)

例句Câu ví dụ
- 1
我們都有一種鄉土情結。
wǒmen dōu yǒu yīzhǒng xiāngtǔ qíngjié。
Chúng tôi đều có tình cảm với quê hương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.