學華語Kaori Dict

giản thể:

jīng

ㄐㄧㄥ

KINH

HSK 7-9V
  1. 1.giật mình
  2. 2.bị hoảng sợ
  3. 3.sợ hãi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.báo động

例句Câu ví dụ

  • 1

    這驚到我了。

    zhè jīng dào wǒ le。

    Điều đó khiến tôi giật mình

  • 2

    他們驚得目瞪口呆。

    tāmen jīng de mùdèngkǒudāi。

    Họ kinh hồn táng vía, trợn mắt há hốc mồm

  • 3

    我覺得你真是讓人大吃一驚。

    wǒ juéde nǐ zhēnshi ràng Réndà chī yī jīng。

    Tôi cảm thấy anh thực sự khiến người ta ngạc nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惊 nghĩa là gì? · Kaori Dict