例句Câu ví dụ
- 1
我沒想誘惑你。
wǒ méi xiǎng yòuhuò nǐ。
Tôi không hề muốn lôi kéo anh
- 2
大城市有很多誘惑。
dàchéngshì yǒu hěn duō yòuhuò。
Thành phố lớn có nhiều cám dỗ.
- 3
他從來不向誘惑低頭。
tā cóngláibù xiàng yòuhuò dītóu。
Anh ấy bao giờ cũng không khuất phục trước cám dỗ
我沒想誘惑你。
wǒ méi xiǎng yòuhuò nǐ。
Tôi không hề muốn lôi kéo anh
大城市有很多誘惑。
dàchéngshì yǒu hěn duō yòuhuò。
Thành phố lớn có nhiều cám dỗ.
他從來不向誘惑低頭。
tā cóngláibù xiàng yòuhuò dītóu。
Anh ấy bao giờ cũng không khuất phục trước cám dỗ