學華語Kaori Dict

惠州市

Huìzhōushì

ㄏㄨㄟˋ ㄓㄡ ㄕˋ

HUỆ CHÂU THỊ

  1. 1.thành phố cấp địa khu Huệ Châu ở tỉnh Quảng Đông

Cách đọc khác:HuìzhōuShì惠州市 — Huizhou, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惠州市 nghĩa là gì? · Kaori Dict