- 1.nghĩa đen: phạt một, cảnh báo trăm (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: làm gương cho ai đó
- 3.cũng viết là 懲一儆百|惩一儆百[cheng2 yi1 jing3 bai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.