例句Câu ví dụ
- 1
我不是意大利人。
wǒ bùshì Yìdàlìrén。
Tôi không phải người Ý
- 2
他不是意大利人嗎?
tā bùshì Yìdàlìrén ma?
Anh ấy không phải là người Ý chứ?
- 3
您真的是意大利人嗎?
nín zhēnde shì Yìdàlìrén ma?
Anh/chị thực sự là người Ý chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
