
例句Câu ví dụ
- 1
意大利面賣完了!
Yìdàlìmiàn màiwán le!
Bánh mì Ý đã bán hết
- 2
湯姆喜歡意大利面。
Tāngmǔ xǐhuan Yìdàlìmiàn。
Tom thích mì Ý
- 3
湯姆買了好幾袋意大利面。
Tāngmǔ mǎi le hǎojǐ dài Yìdàlìmiàn。
Tom đã mua vài túi mì Ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.