- 1.Cảm nhận được; nhận thức được

例句Câu ví dụ
- 1
不是每個人都意識到這點。
bùshì měigerén dōu yìshídào zhè diǎn。
Không phải ai cũng nhận ra điều này
- 2
他已經意識到它了。
tā yǐjīng yìshídào tā le。
Anh đã nhận thức được điều đó
- 3
湯姆意識到該走了。
Tāngmǔ yìshídào gāi zǒu le。
Tom nhận ra đã đến lúc phải đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.