學華語Kaori Dict

意識到

giản thể: 意识到

shídào

ㄧˋ ㄕˊ ㄉㄠˋ

Ý THỨC ĐÁO

  1. 1.Cảm nhận được; nhận thức được

例句Câu ví dụ

  • 1

    不是每個人都意識到這點。

    bùshì měigerén dōu yìshídào zhè diǎn。

    Không phải ai cũng nhận ra điều này

  • 2

    他已經意識到它了。

    tā yǐjīng yìshídào tā le。

    Anh đã nhận thức được điều đó

  • 3

    湯姆意識到該走了。

    Tāngmǔ yìshídào gāi zǒu le。

    Tom nhận ra đã đến lúc phải đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意识到 nghĩa là gì? · Kaori Dict