- 1.cảm thấy hứng thú

例句Câu ví dụ
- 1
我對京劇很感興趣。
wǒ duì jīng jù hěn gǎn xìng qù
Tôi rất quan tâm đến tuồng kịch Bắc Kinh
- 2
他對政治很感興趣。
tā duì zhèng zhì hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị
- 3
他對軍事很感興趣。
tā duì jūn shì hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất quan tâm đến quân sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.