學華語Kaori Dict

感興趣

giản thể: 感兴趣

gǎnxìng

ㄍㄢˇ ㄒㄧㄥˋ ㄑㄩˋ

CẢM HỨNG THÚ

HSK 4
  1. 1.cảm thấy hứng thú

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對京劇很感興趣。

    wǒ duì jīng jù hěn gǎn xìng qù

    Tôi rất quan tâm đến tuồng kịch Bắc Kinh

  • 2

    他對政治很感興趣。

    tā duì zhèng zhì hěn gǎn xìng qù

    Anh ấy rất quan tâm đến chính trị

  • 3

    他對軍事很感興趣。

    tā duì jūn shì hěn gǎn xìng qù

    Anh ấy rất quan tâm đến quân sự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感兴趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict