- 1.thán từ (loại từ)
- 2.câu cảm thán

例句Câu ví dụ
- 1
“啊!”是一個感嘆詞。
“ a! ” shì yīge gǎntàncí。
'Ah!' là một từ than.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.