學華語Kaori Dict

應屆畢業生

giản thể: 应届毕业生

yīngjièshēng

ㄧㄥ ㄐㄧㄝˋ ㄅㄧˋ ㄧㄝˋ ㄕㄥ

ƯNG GIỚI TẤT NGHIỆP SINH

  1. 1.sinh viên tốt nghiệp năm nay
  2. 2.sinh viên mới tốt nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    應屆畢業生的身份很重要。

    yīngjièbìyèshēng de shēnfèn hěn zhòngyào。

    Tình trạng sinh viên mới ra trường rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

應屆畢業生 nghĩa là gì? · Kaori Dict