學華語Kaori Dict

戈爾巴喬夫

giản thể: 戈尔巴乔夫

ěrqiáo

ㄍㄜ ㄦˇ ㄅㄚ ㄑㄧㄠˊ ㄈㄨ

QUA NHĨ BA KIỀU PHU

  1. 1.Gorbachev
  2. 2.Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戈尔巴乔夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict