戊戌六君子
WùxūLiùjūnzǐ
[ㄨˋ ㄒㄩ ㄌㄧㄡˋ ㄐㄩㄣ ㄗˇ]
MẬU TUẤT LỤC QUÂN TỬ
- 1.Sáu quân tử liệt sĩ của phong trào cải cách thất bại năm 1898, bị hành quyết sau đó, gồm: Tan Sitong 譚嗣同|谭嗣同[Tan2 Si4 tong2], Lin Xu 林旭[Lin2 Xu4], Yang Shenxiu 楊深秀|杨深秀[Yang2 Shen1 xiu4], Liu Guangdi 劉光第|刘光第[Liu2 Guang1 di4], Kang Guangren 康廣仁|康广仁[Kang1 Guang3 ren2] và Yang Rui 楊銳|杨锐[Yang2 Rui4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.