成人之美
chéngrénzhīměi
[ㄔㄥˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄇㄟˇ]
THÀNH NHÂN CHI MỸ
- 1.hành động giúp người khác thành công; việc giúp người khác thực hiện ước mơ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.