成者為王,敗者為寇
giản thể: 成者为王,败者为寇
chéngzhěwéiwáng,bàizhěwéikòu
[ㄔㄥˊ ㄓㄜˇ ㄨㄟˊ ㄨㄤˊ ㄅㄞˋ ㄓㄜˇ ㄨㄟˊ ㄎㄡˋ]
THÀNH GIẢ VI VƯƠNG , BẠI GIẢ ? KHẤU
- 1.xem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[cheng2 ze2 wei2 wang2 , bai4 ze2 wei2 kou4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.