學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戰略性
戰略性
giản thể:
战略性
zhàn
lüè
xìng
[ㄓㄢˋ ㄌㄩㄝˋ ㄒㄧㄥˋ]
CHIẾN LƯỢC TÍNH
1.
mang tính chiến lược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
男性
nánxìng
giới tính nam
逐字解
Từng chữ trong từ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
略
lược
khoảng chừng, gần đúng
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
战略性 nghĩa là gì? · Kaori Dict