學華語Kaori Dict

戰略防御倡議

giản thể: 战略防御倡议

zhànlüèfángchàng

ㄓㄢˋ ㄌㄩㄝˋ ㄈㄤˊ ㄩˋ ㄔㄤˋ ㄧˋ

CHIẾN LƯỢC PHÒNG NGỰ XƯỚNG NGHỊ

  1. 1.sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

战略防御倡议 nghĩa là gì? · Kaori Dict