例句Câu ví dụ
- 1
在截止期限前,他必須翻閱所有審查文件,以確保每一處細節皆無疏漏。
zài jiézhǐqīxiàn qián, tā bìxū fānyuè suǒyǒu shěnchá wénjiàn, yǐ quèbǎo měi yī chù xìjié jiē wú shūlòu。
Trước khi hết hạn, anh ấy phải xem lại tất cả các tài liệu thẩm định để đảm bảo không có bất kỳ chi tiết nào bị bỏ sót
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
