學華語Kaori Dict

截止期限

jiézhǐxiàn

ㄐㄧㄝˊ ㄓˇ ㄑㄧ ㄒㄧㄢˋ

TIỆT CHỈ KỲ HẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    在截止期限前,他必須翻閱所有審查文件,以確保每一處細節皆無疏漏。

    zài jiézhǐqīxiàn qián, tā bìxū fānyuè suǒyǒu shěnchá wénjiàn, yǐ quèbǎo měi yī chù xìjié jiē wú shūlòu。

    Trước khi hết hạn, anh ấy phải xem lại tất cả các tài liệu thẩm định để đảm bảo không có bất kỳ chi tiết nào bị bỏ sót

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

截止期限 nghĩa là gì? · Kaori Dict