學華語Kaori Dict

giản thể:

zhàn

ㄓㄢˋ

CHIẾN

TOCFL 6
  1. 1.chiến đấu
  2. 2.trận chiến
  3. 3.chiến tranh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trận đánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們為了自由而戰。

    tāmen wèile zìyóu ér zhàn。

    Họ chiến đấu vì tự do

  • 2

    我會為我的人民而戰。

    wǒ huì wèi wǒ de rénmín ér zhàn。

    Tôi sẽ chiến đấu vì dân tộc của tôi

  • 3

    兩軍對敵,能戰的當戰,不能戰的當守,不能守的當走,不能走的當降,不能降的當死。

    liǎng jūn duìdí, néng zhàn de dāng zhàn, bùnéng zhàn de dāng shǒu, bùnéng shǒu de dāng zǒu, bùnéng zǒu de dāng jiàng, bùnéng jiàng de dāng sǐ。

    Khi hai quân đội đối đầu, những người có thể chiến thì chiến, không thể chiến thì giữ, không thể giữ thì chạy, không thể chạy thì đầu hàng, không thể đầu hàng thì chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰 nghĩa là gì? · Kaori Dict