學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戴維斯杯
戴維斯杯
giản thể:
戴维斯杯
Dài
wéi
sī
bēi
[ㄉㄞˋ ㄨㄟˊ ㄙ ㄅㄟ]
ĐỘI DUY TƯ BÔI
1.
Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
杯子
bēizi
cốc
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
杯
bēi
cái cúp
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
逐字解
Từng chữ trong từ
戴
đội
đeo trên đầu
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
杯
bôi
cốc, ly
記憶技巧
Mẹo nhớ
杯
BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戴维斯杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict