- 1.nghĩa đen: bản lề cửa không bao giờ bị mối mọt
- 2.hoạt động không ngừng ngăn ngừa suy tàn (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
流水不腐,戶樞不蠹。
liúshuǐbùfǔ, hùshūbùdù。
Nước chảy không bao giờ ôi, cửa nhà không bao giờ bị mối xâm nhập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.