所向披靡
suǒxiàngpīmǐ
[ㄙㄨㄛˇ ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧ ㄇㄧˇ]
SỞ HƯỚNG PHI MỸ
- 1.(thành ngữ) quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.