手眼通天
shǒuyǎntōngtiān
[ㄕㄡˇ ㄧㄢˇ ㄊㄨㄥ ㄊㄧㄢ]
THỦ NHÃN THÔNG THIÊN
- 1.có quyền lực và mối quan hệ rộng rãi; có khả năng làm được việc nhờ mối quan hệ và quyền lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.