學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
手跡
手跡
giản thể:
手迹
shǒu
jì
[ㄕㄡˇ ㄐㄧˋ]
THỦ TÍCH
1.
bút tích hoặc tranh vẽ gốc của ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手
shǒu
tay
手機
shǒujī
điện thoại di động
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
手錶
shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
舉手
jǔshǒu
giơ tay
對手
duìshǒu
đối thủ
握手
wòshǒu
bắt tay
歌手
gēshǒu
ca sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
手
thủ
tay — tay
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
手機
shǒujī
điện thoại di động
收集
shōují
thu thập
手記
shǒujì
ghi chép
授計
shòujì
thổ lộ kế hoạch với ai đó
首季
shǒujì
mùa đầu
首級
shǒují
đầu bị chặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
手
THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
手迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict