扎克伯格
Zhākèbógé
[ㄓㄚ ㄎㄜˋ ㄅㄛˊ ㄍㄜˊ]
TRÁT KHẮC BÁ CÁCH
- 1.Mark Zuckerberg (1984-), lập trình viên máy tính người Mỹ, đồng sáng lập và CEO của Facebook

例句Câu ví dụ
- 1
馬克·扎克伯格偷了我的主意!
Mǎkè · Zhākèbógé tōu le wǒ de zhǔyi!
Mark Zuckerberg đã trộm ý tưởng của tôi!
- 2
Facebook的創始人馬克·扎克伯格差不多是個風流浪子。
F a c e b o o k de chuàngshǐrén Mǎkè · Zhākèbógé chàbuduō shì gě fēngliú làngzǐ。
Người sáng lập ra Facebook, Mark Zuckerberg, gần như là một kẻ đào hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.