- 1.paracetamol (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
不要過量服用撲熱息痛。
bùyào guòliàng fúyòng pūrèxītòng。
Đừng dùng quá liều paracetamol
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.