- 1.phái ai đó làm gì
- 2.đuổi ai đó đi
- 3.trải qua (thời gian)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(cũ) sắp xếp
- 5.(cũ) ban phát (của bố thí, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他打發時間看書。
tā dǎ fa shí jiān kàn shū
Anh ấy đọc sách để giết thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!