學華語Kaori Dict

打發

giản thể: 打发

fa

ㄉㄚˇ ㄈㄚ˙

ĐẢ PHÁT

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.phái ai đó làm gì
  2. 2.đuổi ai đó đi
  3. 3.trải qua (thời gian)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(cũ) sắp xếp
  2. 5.(cũ) ban phát (của bố thí, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打發時間看書。

    tā dǎ fa shí jiān kàn shū

    Anh ấy đọc sách để giết thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打发 nghĩa là gì? · Kaori Dict