學華語Kaori Dict

打小報告

giản thể: 打小报告

xiǎobàogào

ㄉㄚˇ ㄒㄧㄠˇ ㄅㄠˋ ㄍㄠˋ

ĐẢ TIỂU BÁO CÁO

  1. 1.(thông tục) mách lẻo; báo cáo xấu về ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡打小報告。

    tā xǐhuan dǎxiǎobàogào。

    Anh ấy thích tố cáo người khác

  • 2

    這種行為叫做 “打小報告”。

    zhèzhǒng xíngwéi jiàozuò “ dǎxiǎobàogào ”。

    Hành vi này được gọi là "đưa tin tiêu cực"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打小報告 nghĩa là gì? · Kaori Dict