- 1.(thông tục) mách lẻo; báo cáo xấu về ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡打小報告。
tā xǐhuan dǎxiǎobàogào。
Anh ấy thích tố cáo người khác
- 2
這種行為叫做 “打小報告”。
zhèzhǒng xíngwéi jiàozuò “ dǎxiǎobàogào ”。
Hành vi này được gọi là "đưa tin tiêu cực"
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.