- 1.nghĩa đen: tát cho mặt sưng lên để trông hống hách (thành ngữ); muốn gây ấn tượng bằng cách giả vờ vượt quá khả năng của mình

例句Câu ví dụ
- 1
沒有那個實力就不要打腫臉充胖子。
méiyǒu nàge shílì jiù bùyào dǎzhǒngliǎnchōngpàngzi。
Nếu không có năng lực thì đừng làm mặt mày giả vờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.