- 1.chơi golf

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡打高爾夫球。
wǒ xǐhuan dǎgāoěrfūqiú。
Tôi thích chơi golf
- 2
她每周末都打高爾夫球。
tā měizhōu mò dōu dǎgāoěrfūqiú。
Cô ấy chơi golf vào mỗi cuối tuần
- 3
即使在下雨天,他也打高爾夫球。
jíshǐ zàixià yǔtiān, tā yě dǎgāoěrfūqiú。
Ngay cả khi trời mưa, anh ấy vẫn chơi golf
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.