托塔天王
Tuōtǎtiānwáng
[ㄊㄨㄛ ㄊㄚˇ ㄊㄧㄢ ㄨㄤˊ]
THÁC THÁP THIÊN VƯƠNG
- 1.vị thần cầm tháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.