學華語Kaori Dict

找不著

giản thể: 找不着

zhǎobuzháo

ㄓㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄓㄠˊ

TRẢO BẤT TRƯỚC

  1. 1.không thể tìm được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在所有地方都找過他,但哪裡都找不著他。

    wǒmen zài suǒyǒu dìfāng dōu zhǎo guò tā, dàn nǎlǐ dōu zhǎobuzháo tā。

    Chúng tôi đã tìm kiếm anh ở mọi nơi, nhưng ở đâu cũng không tìm thấy anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找不着 nghĩa là gì? · Kaori Dict