- 1.không thể tìm được

例句Câu ví dụ
- 1
我們在所有地方都找過他,但哪裡都找不著他。
wǒmen zài suǒyǒu dìfāng dōu zhǎo guò tā, dàn nǎlǐ dōu zhǎobuzháo tā。
Chúng tôi đã tìm kiếm anh ở mọi nơi, nhưng ở đâu cũng không tìm thấy anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.