學華語Kaori Dict

Chéng

ㄔㄥˊ

THỪA

  1. 1.họ [Cheng2]
  2. 2.Cheng (khoảng 2000 trước Công nguyên), vị thứ ba trong truyền thuyết về Viêm Đế 炎帝[Yan2 di4] xuất thân từ Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nông

Cách đọc khác:chéngchịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    承諾是不夠的。

    chéngnuò shì bùgòu de。

    Chỉ hứa là không đủ

  • 2

    我承認我錯了。

    wǒ chéngrèn wǒ cuò le。

    Tôi thừa nhận mình sai.

  • 3

    他承認他有罪。

    tā chéngrèn tā yǒuzuì。

    Anh thừa nhận mình có tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承 nghĩa là gì? · Kaori Dict