- 1.kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật

例句Câu ví dụ
- 1
那位技師技術很好。
nà wèi jìshī jìshù hěn hǎo。
Người thợ kia kỹ thuật rất tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.