學華語Kaori Dict

技師

giản thể: 技师

shī

ㄐㄧˋ ㄕ

KỸ SƯ

  1. 1.kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位技師技術很好。

    nà wèi jìshī jìshù hěn hǎo。

    Người thợ kia kỹ thuật rất tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技師 nghĩa là gì? · Kaori Dict