- 1.không lãng phí thời gian; nhanh chóng

例句Câu ví dụ
- 1
請抓緊時間。
qǐng zhuājǐnshíjiān。
Hãy nhanh lên
- 2
我們抓緊時間。
wǒmen zhuājǐnshíjiān。
Chúng ta nên tận dụng thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.