學華語Kaori Dict

抓緊時間

giản thể: 抓紧时间

zhuājǐnshíjiān

ㄓㄨㄚ ㄐㄧㄣˇ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

TRẢO KHẨN THỜI GIAN

  1. 1.không lãng phí thời gian; nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    請抓緊時間。

    qǐng zhuājǐnshíjiān。

    Hãy nhanh lên

  • 2

    我們抓緊時間。

    wǒmen zhuājǐnshíjiān。

    Chúng ta nên tận dụng thời gian.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓紧时间 nghĩa là gì? · Kaori Dict