抗利尿激素
kànglìniàojīsù
[ㄎㄤˋ ㄌㄧˋ ㄋㄧㄠˋ ㄐㄧ ㄙㄨˋ]
KHÁNG LỢI NIỆU KÍCH TỐ
- 1.vasopressin (sinh hóa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.