學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抗議者
抗議者
giản thể:
抗议者
kàng
yì
zhě
[ㄎㄤˋ ㄧˋ ㄓㄜˇ]
KHÁNG NGHỊ GIẢ
1.
người biểu tình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
建議
jiànyì
đề xuất; đề nghị; kiến nghị
會議
huìyì
cuộc họp
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
讀者
dúzhě
độc giả
記者
jìzhě
phóng viên; nhà báo
學者
xuézhě
học giả
議論
yìlùn
bình luận
逐字解
Từng chữ trong từ
抗
kháng
chống đối
議
nghị
tham khảo, bàn bạc, thảo luận
者
giả
điều đó
記憶技巧
Mẹo nhớ
議
NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抗议者 nghĩa là gì? · Kaori Dict