學華語Kaori Dict

護理

giản thể: 护理

ㄏㄨˋ ㄌㄧˇ

HỘ LÝ

HSK 7-9V
  1. 1.chăm sóc
  2. 2.chăm nom và bảo vệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    護士護理病人。

    hù shi hù lǐ bìng rén

    Điều dưỡng chăm sóc bệnh nhân

  • 2

    我們還有做面膜、修眉毛、蒸面、香熏、指掐貼花、皮膚護理什麼的。

    wǒmen háiyǒu zuò miànmó、 xiū méimao、 zhēng miàn、 xiāngxūn、 zhǐ qiā tiēhuā、 pífū hùlǐ shénmede。

    Chúng tôi còn làm mặt nạ, tẩy lông mày, hấp mặt, xông hương, dán hoa lên tay, chăm sóc da và những thứ tương tự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

护理 nghĩa là gì? · Kaori Dict