學華語Kaori Dict

拉丁美洲

dīngMěizhōu

ㄌㄚ ㄉㄧㄥ ㄇㄟˇ ㄓㄡ

LẠP ĐINH MỸ CHÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    國務院次卿出訪拉丁美洲展開游說。

    Guówùyuàn cì qīng chūfǎng LādīngMěizhōu zhǎnkāi yóushuì。

    Phó bộ trưởng Ngoại giao đi công tác tại Nam Mỹ để vận động

  • 2

    所謂的先進國家經常把拉丁美洲人看成石器時代的原始人。

    suǒwèi de xiānjìn guójiā jīngcháng bǎ LādīngMěizhōu rén kànchéng ShíqìShídài de yuánshǐrén。

    Những quốc gia所谓 tiên tiến thường coi người Latinh Mỹ là những con người còn ở thời kỳ đá cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉丁美洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict