- 1.Las Vegas, Nevada

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在拉斯維加斯里結婚了。
Tāngmǔ zài LāsīWéijiāsī lǐ jiéhūn le。
Tom đã kết hôn ở Las Vegas.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.