學華語Kaori Dict

拉斯維加斯

giản thể: 拉斯维加斯

Wéijiā

ㄌㄚ ㄙ ㄨㄟˊ ㄐㄧㄚ ㄙ

LẠP TƯ DUY GIA TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在拉斯維加斯里結婚了。

    Tāngmǔ zài LāsīWéijiāsī lǐ jiéhūn le。

    Tom đã kết hôn ở Las Vegas.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉斯维加斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict